30/11/2024
Trong ngành bao bì hiện đại, Hiệu ứng Bề mặt (Surface Effects) đóng vai trò then chốt trong việc tạo ấn tượng ban đầu với người tiêu dùng. Từ lớp phủ UV bóng sáng, bề mặt nhám cát tinh tế, đến ánh nhũ sang trọng hay họa tiết dập nổi tinh xảo, mỗi hiệu ứng đều mang lại trải nghiệm thị giác và xúc giác độc đáo, góp phần làm nổi bật sản phẩm.
Không chỉ gia tăng giá trị thẩm mỹ, các kỹ thuật hoàn thiện còn bảo vệ lớp mực, nâng cao độ bền và khẳng định đẳng cấp thương hiệu. Hãy cùng Newlifepack khám phá những hiệu ứng bề mặt phổ biến nhất trong in ấn bao bì, và tìm hiểu cách chúng giúp sản phẩm bao bì tỏa sáng và thu hút hơn trên thị trường.
© 2026 Newlifepack Co., Ltd. All rights reserved.
Nội dung thuộc bản quyền của Newlifepack. Vui lòng chia sẻ từ bài gốc hoặc ghi rõ nguồn khi trích dẫn.
1. Cán Màng
2. Ép Kim & Móc Kim
3. Dập Nổi & Dập Nổi 3D
4. Cán Vân & Chiết Quang
5. Phủ UV & Vecni
6. Ghép Màng Metalize
7. Bế Khuôn & Dán Cửa Sổ
Cán Màng (Lamination) là một trong những kỹ thuật hoàn thiện bề mặt phổ biến nhất trong in ấn bao bì giấy. Phương pháp này sử dụng một lớp màng nhựa mỏng — thường là BOPP, PET hoặc Nylon — có phủ sẵn keo nhiệt (hot melt adhesive) ở một mặt, sau đó ép chặt lên bề mặt giấy bằng nhiệt độ và áp lực cao.
Lớp màng sau khi cán có tác dụng bảo vệ bề mặt in khỏi trầy xước, ẩm và bụi, tăng độ bền cơ học và tuổi thọ của bao bì, đồng thời nâng cao tính thẩm mỹ và cảm quan cho sản phẩm.


Ép Kim (Foil Stamping) – cũng gọi là Ép Nhũ, là một kỹ thuật gia công bề mặt sử dụng nhiệt và áp lực để chuyển một lớp màng kim loại mỏng lên bề mặt giấy. Quá trình này yêu cầu một khuôn kim loại được gia nhiệt và ép trực tiếp lên bài in cùng với lớp màng nhũ. Nhiệt độ và áp lực tác động làm lớp keo trên màng nhũ tan chảy, giúp lớp nhũ kim loại bám chắc vào bề mặt in.
Kỹ thuật ép kim tạo ra hiệu ứng ánh kim nổi bật, có độ phản chiếu cao và thường được ứng dụng để nhấn mạnh các yếu tố thị giác như logo, tên thương hiệu, tiêu đề hoặc họa tiết đặc biệt. Các màu nhũ phổ biến gồm vàng, bạc, đồng, đỏ, xanh lá và một số màu khác.
Ép kim tạo ra hiệu ứng ánh kim sắc nét và giàu chiều sâu, giúp bao bì trở nên sang trọng và dễ ghi nhớ hơn trong mắt người tiêu dùng. Kỹ thuật này tăng mạnh giá trị cảm quan, làm nổi bật các điểm nhấn thương hiệu và mang lại cảm giác cao cấp cho ấn phẩm.
Tuy nhiên, ép kim đòi hỏi máy móc chuyên dụng và khuôn ép riêng cho từng thiết kế, khiến thời gian chuẩn bị tăng và chi phí cố định cao. Điều này làm giảm tính linh hoạt trong thay đổi thiết kế, hạn chế khả năng cá thể hóa, đồng thời không phù hợp với các đơn hàng có số lượng thấp hoặc cần triển khai gấp.
Móc Kim, Móc Metalize (Metallic Knockout) là những tên gọi khác nhau nhưng đều chỉ cùng một kết quả của kỹ thuật in lót trắng trên giấy metalize (White Underprinting). Đây là một kỹ thuật in hiện đại được sử dụng ngày càng phổ biến trong phân khúc bao bì cao cấp, như dược phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm bổ sung và sản phẩm công nghệ.
Kỹ thuật này sử dụng nền giấy metalize để tạo hiệu ứng ánh kim thông qua việc sắp đặt các lớp mực in lót trắng. Lớp mực in lót trắng trong kỹ thuật này hoạt động như một tấm “lưới điều chỉnh ánh kim”, quyết định lượng ánh sáng từ lớp nền kim loại phản chiếu tới mắt người.
| Tiêu chí | Vùng Ánh Kim | Vùng Bán Ánh Kim | Vùng Không Ánh Kim |
|---|---|---|---|
| Lớp lót trắng | 0% | >0% đến <100% | 100% |
| Hiệu ứng | Móc Kim, Móc Metalize Metallic Knockout | Bán móc kim Metallic Tint | Không móc kim Metallic Blocked |
| Kỹ thuật | Không lót trắng No White | Lót trắng tram Translucent White | Lót trắng bệt Opaque White |
| Mục đích | Thể hiện nguyên bản bề mặt giấy metalize | Tăng độ rực rỡ của màu mực in | Tạo nền trắng trung tính để thể hiện nguyên bản màu mực in |
So với ép kim truyền thống, móc kim tạo hiệu ứng thị giác tương tự nhưng không phụ thuộc vào khuôn ép, mang đến sự linh hoạt cao hơn trong thiết kế, đồng thời tiết kiệm chi phí và thời gian sản xuất. Kỹ thuật này đặc biệt phù hợp với các sản phẩm phải thay đổi mẫu thường xuyên hoặc muốn thể hiện nhiều cấp độ ánh kim trong cùng một thiết kế.

Dập Nổi (Embossing) và Dập Chìm (Debossing) là kỹ thuật xử lý sau in dùng để tạo chi tiết nhô lên hoặc lõm xuống trên bề mặt giấy. Quá trình này được thực hiện bằng cách ép tờ in giữa hai khuôn — khuôn dương (male mold) và khuôn âm (female mold) hoặc lô cao su đàn hồi. Dưới tác động của áp lực và nhiệt độ, sợi giấy bị biến dạng theo hình khuôn, tạo nên chi tiết nổi hoặc chìm trên bề mặt. Kỹ thuật này giúp tăng hiệu ứng thị giác, mang lại cảm giác chạm thú vị và góp phần nâng cao giá trị cho bao bì.
| Tiêu chí | Dập phẳng (Flatbed) | Dập lăn trục (Rotary) |
|---|---|---|
| Cấp vật liệu | Sheet-fed (tờ rời) | Roll-fed (cuộn) hoặc sheet-fed |
| Kiểu ép | Bàn ép phẳng – phẳng | Trục quay – trục quay |
| Hiệu ứng chi tiết | Cho độ kiểm soát cao, chi tiết rõ hơn | Cho tốc độ cao, phù hợp cho hoa văn lặp |
| Tốc độ sản xuất | Trung bình | Cao |
| Phù hợp | Vật liệu dày hơn, chi tiết yêu cầu cao | Vật liệu mỏng, lặp, khối lượng lớn |

Khác với dập nổi truyền thống chỉ tạo hiệu ứng đơn lớp, Dập Nổi 3D Trên Bìa Chipboard (3D Embossing/ Deep Embossing) là kỹ thuật nâng cao, cho phép hình ảnh nổi nhiều tầng với chiều sâu lập thể rõ nét và độ tinh xảo vượt trội, giúp bề mặt sản phẩm sinh động, sang trọng và chân thực như chạm khắc.
Tại Newlifepack, kỹ thuật này được thực hiện trên máy dập nổi thủy lực chuyên dụng với khả năng tạo áp lực lớn và ổn định. Hệ thống khuôn dập kim loại được gia công theo thiết kế riêng, gồm khuôn dương (male mold) và khuôn âm (female mold), căn chỉnh chính xác bằng cơ cấu định vị thủy lực. Khi ép, tấm chipboard được đặt giữa hai khuôn; áp lực và nhiệt độ được điều chỉnh phù hợp đặc tính vật liệu, giúp hình ảnh nổi đạt độ cao đáng kể mà không làm nứt hay rách bề mặt giấy.
Dập nổi 3D thường ứng dụng cho nắp hộp cứng cao cấp, bìa lịch bloc, bìa tranh hoặc các sản phẩm trưng bày cỡ lớn. Nhờ mang lại hiệu ứng thị giác và xúc giác mạnh mẽ, kỹ thuật này trở thành lựa chọn đặc trưng cho bao bì quà tặng và sản phẩm cao cấp, dù chi phí khuôn dập và quy trình vận hành phức tạp hơn so với dập nổi thông thường.

Cán Vân (Textured Embossing) hay Cán Gân là kỹ thuật tạo các đường vân hoặc gân mảnh trên bề mặt giấy, mô phỏng các họa tiết tự nhiên như vân giấy, vân vải, vân da…, mang lại cảm giác mộc mạc, tinh tế và gợi liên tưởng đến giấy mỹ thuật (art paper). Hiệu ứng này giúp bề mặt sản phẩm trở nên sang trọng, tinh xảo và đặc biệt phù hợp với các thiết kế hướng đến vẻ đẹp thủ công và trải nghiệm xúc giác.

Chiết Quang (Refractive Embossing) là kỹ thuật tạo các hoa văn vi quang học (optical pattern) trên bề mặt tờ in hoặc lớp màng phủ sau in, hình thành các vân phản xạ ánh sáng hoặc tán sắc như vân hào quang, vân tia sáng, vân vảy cá… Các hoa văn này thay đổi sắc độ và hướng phản chiếu theo góc nhìn, mang đến hiệu ứng thị giác hiện đại, công nghệ đồng thời nâng cao khả năng chống giả cho sản phẩm.
Mặc dù cán vân và chiết quang khác nhau về mục đích thẩm mỹ và hiệu ứng thị giác, cả hai đều dựa trên nguyên lý cơ học của kỹ thuật dập nổi (embossing). Trong quá trình thực hiện, giấy hoặc màng được ép giữa hai trục quay: một trục gắn khuôn kim loại chạm khắc họa tiết (male roller), trục còn lại là bề mặt đối áp (female roller) hoặc cao su đàn hồi.
Khi vật liệu đi qua khe ép, áp lực và nhiệt độ truyền chi tiết hoa văn lên bề mặt giấy, tạo nên các đường vân trang trí hoặc hiệu ứng phản quang đặc trưng. Kỹ thuật này được ứng dụng rộng rãi trong bao bì cao cấp, bao bì chống giả, cũng như các sản phẩm in nghệ thuật đòi hỏi giá trị thẩm mỹ và nhận diện thương hiệu cao.
Phủ UV / Vecni (UV Coating / Varnishing) là quá trình áp dụng một lớp phủ mỏng lên bề mặt sản phẩm sau khi in, với mục đích bảo vệ lớp mực, tăng độ bền cơ học và đồng thời nâng cao giá trị thẩm mỹ cho bao bì giấy hoặc ấn phẩm thương mại.
Tùy theo yêu cầu về thẩm mỹ, chi phí và tính năng bảo vệ, nhà thiết kế và kỹ thuật viên in có thể lựa chọn loại phủ phù hợp, kết hợp linh hoạt giữa Vecni và UV để tối ưu hiệu ứng trực quan, tăng giá trị cảm quan và nâng tầm thương hiệu cho sản phẩm cuối cùng.

| Tiêu chí | Vecni offset / Vecni gốc dầu / OPV | Vecni gốc nước / Aqueous / AQ / Vecni phân tán | UV | Epoxy / Keo nổi |
|---|---|---|---|---|
| Thuật ngữ quốc tế | Offset Varnish / Oil-based Varnish / OPV | Aqueous Coating / Water-based Varnish / Dispersion Varnish | UV Varnish / UV-cured Varnish | Epoxy Resin / Raised Epoxy Coating |
| Hệ chất phủ | Gốc dầu (solvent-based / oil-based) | Gốc nước (water-based) | Đóng rắn bằng tia UV | Nhựa epoxy và chất đóng rắn |
| Cách khô / đóng rắn | Oxy hóa & bay hơi dung môi (chậm, ~30 phút) | Bay hơi nước & sấy nhiệt IR (tương đối nhanh, ~1–5 phút) | Phản ứng photopolymer bằng UV (tức thì, <1 giây) | Phản ứng hóa học 2 thành phần (rất chậm, ~6–12 giờ) |
| Độ bóng tối đa | Thấp – trung bình | Trung bình | Rất cao | Rất cao |
| Hiệu ứng nhám | Có | Có | Rất rõ, kiểm soát tốt | Không có |
| Phủ toàn phần | Tốt | Rất tốt | Rất tốt | Không phù hợp |
| Phủ định hình | Rất hạn chế | Hạn chế | Rất chính xác | Rất chính xác (vùng nhỏ) |
| Độ bền cơ học | Thấp | Trung bình | Cao (chống trầy, mài mòn) | Rất cao |
| Ngả vàng theo thời gian | Có | Rất ít | Gần như không | Có thể ngả |
| Độ dày lớp phủ | Mỏng | Mỏng – trung bình | Trung bình – dày | Rất dày (tạo khối) |
| Khả năng phủ trên metalize | Không khuyến nghị | Hạn chế | Phù hợp nhất | Chỉ chi tiết trang trí |
| Chi phí | Thấp nhất | Thấp – trung bình | Cao | Cao (gia công riêng) |
| Ứng dụng điển hình | Sách, báo, brochure phổ thông | Catalogue, hộp giấy, POSM | Bao bì cao cấp, hộp rượu, mỹ phẩm | Logo, chữ nổi, điểm nhấn |
| Tiêu chí | UV định hình (Spot UV) | UV Drip-off |
|---|---|---|
| Mục tiêu hiệu ứng | Tăng độ bóng tại các vùng chọn, nhấn logo hoặc chi tiết | Tạo hiệu ứng tương phản bóng – mờ rõ rệt. Đặc biệt hơn UV định hình ở vùng phủ mờ |
| Số lớp phủ | Một lớp vecni UV bóng phủ chọn vùng | Hai lớp: • Lớp 1: primer / vecni mờ phủ chọn vùng • Lớp 2: vecni UV bóng phủ toàn trang |
| Độ tương phản thị giác | Cao, trực tiếp | Rất cao, cường độ mạnh, tạo chiều sâu khác biệt, hiện đại |
| Độ bóng / mờ | • Bóng sáng, tương phản mạnh với vùng không phủ • Có thể tăng độ dày lớp phủ bằng phủ dày (raised UV) hoặc kết hợp dập nổi (embossing) | • Bóng sâu trên vùng mờ • Có thể thay đổi độ nhám hoặc kích thước hạt bằng kỹ thuật và vật liệu |
| Cảm giác sờ chạm | Nhẹ, chủ yếu cảm giác thị giác | Rõ rệt, tạo chiều sâu và cảm giác cao cấp |
| Độ bền cơ học | Tốt | Rất cao |
| Chi phí | Thấp – trung bình | Trung bình – cao |
| Ứng dụng điển hình | Namecard, catalogue, brochure, thiệp cưới, nhấn logo / chi tiết cần nổi bật | Bao bì cao cấp, hộp quà luxury, ấn phẩm sang trọng… |
| Tiêu chí kỹ thuật | Vecni Drip-off | UV Drip-off | Hybrid UV Drip-off |
|---|---|---|---|
| Số lớp phủ | Hai lớp: • Lớp 1: Mờ, phủ chọn vùng, sử dụng primer/vecni gốc dầu • Lớp 2: Bóng, phủ toàn trang, sử dụng vecni gốc nước | Hai lớp: • Lớp 1: Mờ, phủ chọn vùng, sử dụng primer/ vecni gốc dầu • Lớp 2: Bóng, phủ toàn trang, sử dụng vecni UV | Hai lớp: • Lớp 1: Mờ đa kết cấu, phủ chọn vùng, sử dụng hybrid primer/ vecni gốc dầu/ vecni gốc nước/ mực đặc biệt • Lớp 2: Bóng, phủ toàn trang, sử dụng vecni UV |
| Độ tương phản thị giác | Trung bình | Rất cao | Rất cao |
| Độ bóng / mờ | • Bóng vừa, chiều sâu hạn chế • Nhám mịn, hạt nhỏ | • Bóng sâu • Nhám cát | • Bóng sâu • Đa dạng texture nhám mờ |
| Cảm giác sờ chạm | Nhẹ, chuyển vùng mềm | Rõ rệt, chuyển vùng sắc nét | Mạnh, cảm giác cao cấp |
| Độ bền cơ học | Trung bình | Rất cao | Rất cao |
| Chi phí | Thấp – trung bình | Trung bình – cao | Thường cao do vật liệu & quy trình phức tạp |
| Ứng dụng điển hình | Brochure, catalogue, ấn phẩm quảng cáo | Bao bì rượu cao cấp, hộp quà luxury | Bao bì cao cấp, hộp quà luxury, bề mặt khó |

Màng Metalize (Metalized Film) là vật liệu bao gồm một lớp kim loại cực mỏng (thường là nhôm) lắng đọng trên bề mặt màng polymer như PET, BOPP… thông qua công nghệ điện hóa chân không (vacuum metallization). Lớp kim loại này tạo hiệu ứng ánh kim đặc trưng và cải thiện các tính năng bảo vệ của màng, bao gồm chống thấm ẩm, chống oxy hóa và cản sáng.
Ghép Màng Metalize (Metalized Film Lamination) là quá trình cán ép màng metalize lên bề mặt giấy nền (Couche, Ivory, Kraft…) bằng keo hoặc nhiệt áp, tạo lớp phủ ánh kim thẩm mỹ cao đồng thời nâng cao đặc tính bảo vệ của bao bì. Giấy sau ghép màng metalize, gọi là Giấy Metalize (Metalized Paper), tiếp tục được xử lý in offset và các công đoạn hoàn thiện bề mặt như cán màng, ép nhũ, dập nổi, phủ UV… nhằm tối ưu hiệu quả thẩm mỹ và chức năng cho sản phẩm.

Thuật từ “bế” trong “bế khuôn” (die-cutting) có thể bắt nguồn từ chữ Hán “閉”, nghĩa là đóng lại, khép kín, tương tự: “bế giảng” (閉講), “bế mạc” (閉幕) hay “bế quan tỏa cảng” (閉關鎖港). Cách hiểu này gợi liên tưởng đến đường cắt khép kín trong thao tác cắt tạo hình vật liệu sau in.
“Bế” nhiều khả năng là thuật ngữ nội sinh của ngành in Việt Nam, vì không có dấu hiệu vay mượn rõ ràng nào từ tiếng nước ngoài (Anh, Pháp hay Trung). Từ này có thể xuất phát từ các nghề thủ công truyền thống liên quan đến cắt, dập hoặc tạo khuôn hình, sau đó được sử dụng phổ biến và ổn định trong kỹ thuật in ấn hiện đại.
Ngày nay, Bế / Bế Khuôn (die-cutting) là thuật ngữ chính thức chỉ quy trình sử dụng khuôn (die) để cắt, rạch, tạo rãnh hoặc tạo hình trên các loại vật liệu như giấy, giấy bìa, bìa sóng (corrugated board), bìa xám (chipboard/ greyboard)…, nhằm tạo ra hình dạng hoặc cấu trúc theo thiết kế yêu cầu, đồng thời nâng cao giá trị thẩm mỹ và tính chức năng cho bao bì.
Dán Cửa Sổ (Window Patching) là kỹ thuật hoàn thiện phổ biến trong sản xuất hộp giấy bao bì. Sau khi bề mặt hộp được bế khuôn để tạo phần cửa sổ (window), một lớp màng trong suốt hoặc bán trong suốt (thường là PET, PVC hoặc PP) được dán vào mặt trong tờ bìa tại vị trí này. Lớp màng tạo ra vùng nhìn xuyên thấu, cho phép người tiêu dùng quan sát sản phẩm bên trong mà không cần mở hộp.
Nhà sản xuất Bao Bì Giấy chuyên nghiệp (since 2008)
Chứng nhận: ISO 9001:2015, ISO 14001:2015, GMI, GSV, FSC, SMETA
Hộp Cứng & Hộp Metalize
▸ In offset và in metalize chất lượng cao trên máy KOMORI Lithrone – giá trị đầu tư 50 tỷ VNĐ
▸ Dây chuyền sản xuất hộp cứng hoàn chỉnh, không thuê ngoài
▸ Bề mặt ghép metalize hoàn hảo nhờ công nghệ ghép phủ roll-to-roll, ép áp lực và sấy ủ nhiệt
▸ Hộp quà Tết, hộp bao bì Tết
▸ Hộp bánh Trung Thu
▸ Hộp quà tặng cao cấp, hộp quà tặng doanh nghiệp, hộp quà tặng hàng hiệu
▸ Hộp bao bì cho sản phẩm cao cấp
▸ Hộp rượu, hộp rượu nhập khẩu, hộp đồ uống cao cấp
▸ Hộp yến sào, hộp thực phẩm bổ dưỡng
▸ Hộp gốm sứ, hộp bộ ấm trà, hộp linh vật phong thủy, hộp bình tài lộc cỡ lớn
▸ Hộp cứng (hộp chipboard, hộp carton lạnh)
▸ Hộp cứng xếp gọn
▸ Hộp metalize
▸ Hộp sóng (hộp carton)
▸ Hộp mềm (hộp xếp)
▸ Ấn phẩm in ấn khác: tem cuộn, tem chống giả, khay giấy, túi xách giấy, POSM
Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ):
hộp cứng: 500–1.000, hộp sóng: 1.000–2.000, hộp mềm: >5.000
▸ Cán màng: bóng – mờ
▸ Ép kim – móc kim
▸ Dập nổi – dập chìm
▸ Cán vân – chiết quang
▸ Dập nổi 3D – ép kim điêu khắc
▸ Phủ UV: bóng – mờ – định hình – kéo cát
▸ Bế khuôn – dán cửa sổ
Hiệu ứng cao cấp nổi bật:
Móc metalize, Drip-off kéo cát, Dập nổi 3D, Ép kim điêu khắc
68 Trần Văn Chẩm, xã Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh (thị trấn Củ Chi cũ)
028 3790 2768 |
0828 44 9999 (+zalo)
box@newlifepack.com (EN / 中文)
newlifepack.com
facebook.com/newlifepack