Hiệu Ứng Bề Mặt Thông Dụng

30/11/2024

Trong ngành bao bì hiện đại, Hiệu ứng Bề mặt (Surface Effects) đóng vai trò then chốt trong việc tạo ấn tượng ban đầu với người tiêu dùng. Từ lớp phủ UV bóng sáng, bề mặt nhám cát tinh tế, đến ánh nhũ sang trọng hay họa tiết dập nổi tinh xảo, mỗi hiệu ứng đều mang lại trải nghiệm thị giác và xúc giác độc đáo, góp phần làm nổi bật sản phẩm.

Không chỉ gia tăng giá trị thẩm mỹ, các kỹ thuật hoàn thiện còn bảo vệ lớp mực, nâng cao độ bền và khẳng định đẳng cấp thương hiệu. Hãy cùng Newlifepack khám phá những hiệu ứng bề mặt phổ biến nhất trong in ấn bao bì, và tìm hiểu cách chúng giúp sản phẩm bao bì tỏa sáng và thu hút hơn trên thị trường.

© 2026 Newlifepack Co., Ltd. All rights reserved.
Nội dung thuộc bản quyền của Newlifepack. Vui lòng chia sẻ từ bài gốc hoặc ghi rõ nguồn khi trích dẫn.

DANH MỤC TRÌNH BÀY

1. Cán Màng
2. Ép Kim & Móc Kim
3. Dập Nổi & Dập Nổi 3D
4. Cán Vân & Chiết Quang
5. Phủ UV & Vecni
6. Ghép Màng Metalize
7. Bế Khuôn & Dán Cửa Sổ

 

1. Cán Màng

Cán Màng (Lamination) là một trong những kỹ thuật hoàn thiện bề mặt phổ biến nhất trong in ấn bao bì giấy. Phương pháp này sử dụng một lớp màng nhựa mỏng — thường là BOPP, PET hoặc Nylon — có phủ sẵn keo nhiệt (hot melt adhesive) ở một mặt, sau đó ép chặt lên bề mặt giấy bằng nhiệt độ và áp lực cao.

Lớp màng sau khi cán có tác dụng bảo vệ bề mặt in khỏi trầy xước, ẩm và bụi, tăng độ bền cơ học và tuổi thọ của bao bì, đồng thời nâng cao tính thẩm mỹ và cảm quan cho sản phẩm.

Hiệu Ứng Bề Mặt Thông Dụng
Cán bóng làm màu sắc rực rỡ hơn (hộp bên dưới). Cán mờ giúp xóa đi giới hạn tuổi tác cho hộp đồ chơi gỗ (hộp bên trên).

🗂️ Phân loại màng theo vật liệu nền

    • BOPP: Phổ biến, giá thành hợp lý, độ bóng hoặc mờ dễ điều chỉnh, chống ẩm tốt, trọng lượng nhẹ. Chịu nhiệt thấp hơn PET, dễ biến dạng khi nhiệt độ cao.
    • PET: Độ bền cao, chịu nhiệt tốt, ổn định kích thước, độ cứng cao; thích hợp cho bao bì yêu cầu độ chính xác cao. Giá thành cao hơn, khó gia công khi màng có độ dày lớn.
    • Nylon (PA): Chống mài mòn tốt, dẻo dai, linh hoạt, độ dai kéo cao; phù hợp bao bì cần khả năng chịu va đập. Chi phí cao, quy trình xử lý phức tạp hơn so với BOPP và PET.
    • Màng đặc biệt: Cấu trúc nhiều lớp vật liệu nhằm tăng khả năng cản khí, chống thấm, chống xước hoặc tạo hiệu ứng đặc biệt. Cấu trúc phức tạp, yêu cầu kỹ thuật cán ghép và kiểm soát nhiệt – áp lực chính xác.

 

🗂️ Phân loại theo hiệu ứng bề mặt

    • Bóng (Gloss): Bề mặt bóng gương, phản xạ ánh sáng mạnh; giúp tăng độ sâu màu, độ bão hòa hình ảnh và mang lại cảm giác sang trọng, hiện đại.
    • Nhám mờ (Matte): Bề mặt mờ hoàn toàn, giảm chói sáng, giúp dễ đọc chữ và tạo cảm giác tinh tế, cao cấp.
    • Satanh / Lụa (Satin / Silky): Bề mặt có độ bóng nhẹ hơn matte, mịn và êm; ánh sáng phản xạ dịu và đều, tạo hiệu ứng trung gian giữa gloss và matte.
    • Chống trầy xước (Anti-Scratch): Lớp phủ cứng tăng khả năng chống trầy xước trong quá trình gia công, vận chuyển và bảo quản; thường dùng cho bao bì cao cấp cần độ bền cao.
    • Chống vân tay (Anti-Fingerprint): Lớp phủ nano hạn chế bám dầu và dấu tay, giúp bề mặt luôn sạch, đều màu và duy trì vẻ mới lâu hơn.
    • Nhung (Soft-touch / Velvet): Bề mặt mịn, mềm và ấm khi chạm tay, tạo cảm giác như nhung hoặc da mịn; mang lại trải nghiệm xúc giác cao cấp, thường dùng cho hộp quà, mỹ phẩm hoặc rượu cao cấp.

 

2. Ép Kim & Móc Kim

2.1. Ép Kim

Hiệu Ứng Bề Mặt Thông Dụng
Ép kim giúp tôn lên các đường nét chính của hình ảnh hoa sen.

Ép Kim (Foil Stamping) – cũng gọi là Ép Nhũ, là một kỹ thuật gia công bề mặt sử dụng nhiệt và áp lực để chuyển một lớp màng kim loại mỏng lên bề mặt giấy. Quá trình này yêu cầu một khuôn kim loại được gia nhiệt và ép trực tiếp lên bài in cùng với lớp màng nhũ. Nhiệt độ và áp lực tác động làm lớp keo trên màng nhũ tan chảy, giúp lớp nhũ kim loại bám chắc vào bề mặt in.

Kỹ thuật ép kim tạo ra hiệu ứng ánh kim nổi bật, có độ phản chiếu cao và thường được ứng dụng để nhấn mạnh các yếu tố thị giác như logo, tên thương hiệu, tiêu đề hoặc họa tiết đặc biệt. Các màu nhũ phổ biến gồm vàng, bạc, đồng, đỏ, xanh lá và một số màu khác.

Ép kim tạo ra hiệu ứng ánh kim sắc nét và giàu chiều sâu, giúp bao bì trở nên sang trọng và dễ ghi nhớ hơn trong mắt người tiêu dùng. Kỹ thuật này tăng mạnh giá trị cảm quan, làm nổi bật các điểm nhấn thương hiệu và mang lại cảm giác cao cấp cho ấn phẩm.

Tuy nhiên, ép kim đòi hỏi máy móc chuyên dụng và khuôn ép riêng cho từng thiết kế, khiến thời gian chuẩn bị tăng và chi phí cố định cao. Điều này làm giảm tính linh hoạt trong thay đổi thiết kế, hạn chế khả năng cá thể hóa, đồng thời không phù hợp với các đơn hàng có số lượng thấp hoặc cần triển khai gấp.

 

2.2. Móc Kim

Móc Kim, Móc Metalize (Metallic Knockout) là những tên gọi khác nhau nhưng đều chỉ cùng một kết quả của kỹ thuật in lót trắng trên giấy metalize (White Underprinting). Đây là một kỹ thuật in hiện đại được sử dụng ngày càng phổ biến trong phân khúc bao bì cao cấp, như dược phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm bổ sung và sản phẩm công nghệ.

Kỹ thuật này sử dụng nền giấy metalize để tạo hiệu ứng ánh kim thông qua việc sắp đặt các lớp mực in lót trắng. Lớp mực in lót trắng trong kỹ thuật này hoạt động như một tấm “lưới điều chỉnh ánh kim”, quyết định lượng ánh sáng từ lớp nền kim loại phản chiếu tới mắt người.

Bằng cách kiểm soát vị trí và mật độ lớp lót trắng, có thể tạo ra ba vùng hiệu ứng đặc trưng:

Tiêu chíVùng Ánh KimVùng Bán Ánh KimVùng Không Ánh Kim
Lớp lót trắng0%>0% đến <100%100%
Hiệu ứngMóc Kim, Móc Metalize
Metallic Knockout
Bán móc kim
Metallic Tint
Không móc kim
Metallic Blocked
Kỹ thuậtKhông lót trắng
No White
Lót trắng tram
Translucent White
Lót trắng bệt
Opaque White
Mục đíchThể hiện nguyên bản bề mặt giấy metalizeTăng độ rực rỡ của màu mực inTạo nền trắng trung tính để thể hiện nguyên bản màu mực in

 

So với ép kim truyền thống, móc kim tạo hiệu ứng thị giác tương tự nhưng không phụ thuộc vào khuôn ép, mang đến sự linh hoạt cao hơn trong thiết kế, đồng thời tiết kiệm chi phí và thời gian sản xuất. Kỹ thuật này đặc biệt phù hợp với các sản phẩm phải thay đổi mẫu thường xuyên hoặc muốn thể hiện nhiều cấp độ ánh kim trong cùng một thiết kế.

 

3. Dập Nổi & Dập Nổi 3D

3.1. Dập Nổi / Dập Chìm

Hiệu Ứng Bề Mặt Thông Dụng
Dập nổi tên thương hiệu.

Dập Nổi (Embossing)Dập Chìm (Debossing) là kỹ thuật xử lý sau in dùng để tạo chi tiết nhô lên hoặc lõm xuống trên bề mặt giấy. Quá trình này được thực hiện bằng cách ép tờ in giữa hai khuôn — khuôn dương (male mold) và khuôn âm (female mold) hoặc lô cao su đàn hồi. Dưới tác động của áp lực và nhiệt độ, sợi giấy bị biến dạng theo hình khuôn, tạo nên chi tiết nổi hoặc chìm trên bề mặt. Kỹ thuật này giúp tăng hiệu ứng thị giác, mang lại cảm giác chạm thú vị và góp phần nâng cao giá trị cho bao bì.

Dập Nổi / Dập Chìm có thể được thực hiện theo hai phương pháp chính:

  • Dập phẳng (Flatbed Embossing): Sử dụng máy dập bế tự động, trong đó tờ in dạng tờ rời được ép giữa khuôn dương và khuôn âm trên bàn ép phẳng. Áp lực cao (có thể kết hợp gia nhiệt) giúp sợi giấy biến dạng chính xác theo hình khuôn, tạo chi tiết nổi hoặc chìm sắc nét. Phương pháp này có ưu điểm độ chính xác cao, hiệu ứng nổi sâu, phù hợp với các sản phẩm yêu cầu hoàn thiện tinh xảo.
  • Dập lăn trục (Rotary Embossing): Được thực hiện trên máy cán vân tự động. Vật liệu (dạng cuộn hoặc tờ rời) đi qua khe giữa hai trục quay — một trục chạm khắc họa tiết và một trục đối áp. Dưới tác động của áp lực quay, hoa văn được tạo đều và liên tục trên toàn bề mặt. Phương pháp này có ưu điểm tốc độ cao, thích hợp cho sản xuất số lượng lớn, tuy nhiên độ nổi nông hơn và chi tiết không sắc nét bằng dập phẳng.

     

    Hiệu Ứng Bề Mặt Thông Dụng So sánh: Dập phẳng và Dập lăn trục

Tiêu chíDập phẳng (Flatbed)Dập lăn trục (Rotary)
Cấp vật liệuSheet-fed (tờ rời)Roll-fed (cuộn) hoặc sheet-fed
Kiểu épBàn ép phẳng – phẳngTrục quay – trục quay
Hiệu ứng chi tiếtCho độ kiểm soát cao, chi tiết rõ hơnCho tốc độ cao, phù hợp cho hoa văn lặp
Tốc độ sản xuấtTrung bìnhCao
Phù hợpVật liệu dày hơn, chi tiết yêu cầu caoVật liệu mỏng, lặp, khối lượng lớn

 

3.2. Dập Nổi 3D

Hiệu Ứng Bề Mặt Thông Dụng
Logo brand được dập nổi hẳn trên bề mặt hộp, kết hợp hiệu ứng ép kim tạo cảm giác như được đúc bằng kim loại thật.

Khác với dập nổi truyền thống chỉ tạo hiệu ứng đơn lớp, Dập Nổi 3D Trên Bìa Chipboard (3D Embossing/ Deep Embossing) là kỹ thuật nâng cao, cho phép hình ảnh nổi nhiều tầng với chiều sâu lập thể rõ nét và độ tinh xảo vượt trội, giúp bề mặt sản phẩm sinh động, sang trọng và chân thực như chạm khắc.

Tại Newlifepack, kỹ thuật này được thực hiện trên máy dập nổi thủy lực chuyên dụng với khả năng tạo áp lực lớn và ổn định. Hệ thống khuôn dập kim loại được gia công theo thiết kế riêng, gồm khuôn dương (male mold) và khuôn âm (female mold), căn chỉnh chính xác bằng cơ cấu định vị thủy lực. Khi ép, tấm chipboard được đặt giữa hai khuôn; áp lực và nhiệt độ được điều chỉnh phù hợp đặc tính vật liệu, giúp hình ảnh nổi đạt độ cao đáng kể mà không làm nứt hay rách bề mặt giấy.

Dập nổi 3D thường ứng dụng cho nắp hộp cứng cao cấp, bìa lịch bloc, bìa tranh hoặc các sản phẩm trưng bày cỡ lớn. Nhờ mang lại hiệu ứng thị giác và xúc giác mạnh mẽ, kỹ thuật này trở thành lựa chọn đặc trưng cho bao bì quà tặng và sản phẩm cao cấp, dù chi phí khuôn dập và quy trình vận hành phức tạp hơn so với dập nổi thông thường.

 

4. Cán Vân & Chiết Quang

4.1. Cán Vân

Hiệu Ứng Bề Mặt Thông Dụng
Cán vân tạo cảm giác mộc mạc.

Cán Vân (Textured Embossing) hay Cán Gân là kỹ thuật tạo các đường vân hoặc gân mảnh trên bề mặt giấy, mô phỏng các họa tiết tự nhiên như vân giấy, vân vải, vân da…, mang lại cảm giác mộc mạc, tinh tế và gợi liên tưởng đến giấy mỹ thuật (art paper). Hiệu ứng này giúp bề mặt sản phẩm trở nên sang trọng, tinh xảo và đặc biệt phù hợp với các thiết kế hướng đến vẻ đẹp thủ công và trải nghiệm xúc giác.

 

4.2. Chiết Quang

Hiệu Ứng Bề Mặt Thông Dụng
Chiết quang hào quang (mặt tên) và chiết quang vảy cá (mặt thông tin).

Chiết Quang (Refractive Embossing) là kỹ thuật tạo các hoa văn vi quang học (optical pattern) trên bề mặt tờ in hoặc lớp màng phủ sau in, hình thành các vân phản xạ ánh sáng hoặc tán sắc như vân hào quang, vân tia sáng, vân vảy cá… Các hoa văn này thay đổi sắc độ và hướng phản chiếu theo góc nhìn, mang đến hiệu ứng thị giác hiện đại, công nghệ đồng thời nâng cao khả năng chống giả cho sản phẩm.

Mặc dù cán vân và chiết quang khác nhau về mục đích thẩm mỹ và hiệu ứng thị giác, cả hai đều dựa trên nguyên lý cơ học của kỹ thuật dập nổi (embossing). Trong quá trình thực hiện, giấy hoặc màng được ép giữa hai trục quay: một trục gắn khuôn kim loại chạm khắc họa tiết (male roller), trục còn lại là bề mặt đối áp (female roller) hoặc cao su đàn hồi.

Khi vật liệu đi qua khe ép, áp lực và nhiệt độ truyền chi tiết hoa văn lên bề mặt giấy, tạo nên các đường vân trang trí hoặc hiệu ứng phản quang đặc trưng. Kỹ thuật này được ứng dụng rộng rãi trong bao bì cao cấp, bao bì chống giả, cũng như các sản phẩm in nghệ thuật đòi hỏi giá trị thẩm mỹ và nhận diện thương hiệu cao.

 

5. Phủ UV & Vecni

Phủ UV / Vecni (UV Coating / Varnishing) là quá trình áp dụng một lớp phủ mỏng lên bề mặt sản phẩm sau khi in, với mục đích bảo vệ lớp mực, tăng độ bền cơ học và đồng thời nâng cao giá trị thẩm mỹ cho bao bì giấy hoặc ấn phẩm thương mại.

  • Phủ Vecni (Varnishing): Lớp phủ truyền thống, có thể là bóng, mờ hoặc satin. Giúp bảo vệ mực, chống trầy xước nhẹ và cải thiện độ bám mực cho các bước gia công tiếp theo.
  • Phủ UV (UV Coating): Lớp phủ quang hóa bằng tia UV. Cho bề mặt bóng sáng, cứng cáp, chống trầy xước tốt hơn và tạo hiệu ứng thẩm mỹ nổi bật. UV có thể phủ toàn phần (flood UV) hoặc chọn lọc định hình (spot UV), giúp làm nổi bật chi tiết, logo hoặc họa tiết thiết kế.

Tùy theo yêu cầu về thẩm mỹ, chi phí và tính năng bảo vệ, nhà thiết kế và kỹ thuật viên in có thể lựa chọn loại phủ phù hợp, kết hợp linh hoạt giữa Vecni và UV để tối ưu hiệu ứng trực quan, tăng giá trị cảm quan và nâng tầm thương hiệu cho sản phẩm cuối cùng.

Hiệu Ứng Bề Mặt Thông Dụng
Logo brand được phủ UV định hình. Toàn bộ bề mặt hộp được phủ UV cát.

🗂️ Phân loại phủ theo chất phủ

Tiêu chíVecni offset / Vecni gốc dầu / OPVVecni gốc nước / Aqueous / AQ / Vecni phân tánUVEpoxy / Keo nổi
Thuật ngữ quốc tếOffset Varnish / Oil-based Varnish / OPVAqueous Coating / Water-based Varnish / Dispersion VarnishUV Varnish / UV-cured VarnishEpoxy Resin / Raised Epoxy Coating
Hệ chất phủGốc dầu (solvent-based / oil-based)Gốc nước (water-based)Đóng rắn bằng tia UVNhựa epoxy và chất đóng rắn
Cách khô / đóng rắnOxy hóa & bay hơi dung môi (chậm, ~30 phút)Bay hơi nước & sấy nhiệt IR (tương đối nhanh, ~1–5 phút)Phản ứng photopolymer bằng UV (tức thì, <1 giây)Phản ứng hóa học 2 thành phần (rất chậm, ~6–12 giờ)
Độ bóng tối đaThấp – trung bìnhTrung bìnhRất caoRất cao
Hiệu ứng nhámRất rõ, kiểm soát tốtKhông có
Phủ toàn phầnTốtRất tốtRất tốtKhông phù hợp
Phủ định hìnhRất hạn chếHạn chếRất chính xácRất chính xác (vùng nhỏ)
Độ bền cơ họcThấpTrung bìnhCao (chống trầy, mài mòn)Rất cao
Ngả vàng theo thời gianRất ítGần như khôngCó thể ngả
Độ dày lớp phủMỏngMỏng – trung bìnhTrung bình – dàyRất dày (tạo khối)
Khả năng phủ trên metalizeKhông khuyến nghịHạn chếPhù hợp nhấtChỉ chi tiết trang trí
Chi phíThấp nhấtThấp – trung bìnhCaoCao (gia công riêng)
Ứng dụng điển hìnhSách, báo, brochure phổ thôngCatalogue, hộp giấy, POSMBao bì cao cấp, hộp rượu, mỹ phẩmLogo, chữ nổi, điểm nhấn

 

🗂️ Phân loại phủ theo hiệu ứng bề mặt

    • Bóng (Gloss): Bề mặt rất bóng, phản sáng mạnh; làm nổi màu in, tăng độ sâu và độ bão hòa;.
    • Nhám mờ (Matte): Bề mặt gần như không phản sáng, ánh sáng lan tỏa; giúp giảm chói, tăng khả năng đọc chữ, tạo phong cách dịu nhẹ.
    • Satanh / Lụa (Satin / Silky): Hiệu ứng nằm giữa bóng và mờ — có chút ánh nhẹ, mịn hơn matte nhưng không bật sáng như gloss; tên “lụa” / “silky” dùng để nhấn cảm giác mịn mềm.
    • Cát (Sand): Bề mặt phủ có hạt hoặc kết cấu sần như cát, tăng độ ma sát, giảm chói; thường dùng trong coating có phụ gia (hạt siêu nhỏ) hoặc phủ tạo texture.
    • Nhung (Soft-touch / Velvet): Bề mặt phủ tạo cảm giác mềm, mịn như nhung hoặc da mịn khi chạm tay; thường là coating có polymer đặc biệt hoặc lớp phủ mềm trên vecni / AQ.
    • Ngọc trai / Xà cừ (Pearlescent / Iridescent): Bề mặt phủ có hạt mica hoặc chất màu đặc biệt tạo ánh ngọc, lóng lánh nhẹ; thường dùng trong coating pha mica hoặc lacquer ngọc trai.
    • Kim tuyến / Lấp lánh (Glitter / Sparkle / Metallic Flake): Bề mặt phủ có hạt lấp lánh hoặc kim loại nhỏ (glitter, metallic flakes) để tạo hiệu ứng ánh kim tán sáng.

 

Hiệu Ứng Bề Mặt Thông Dụng So sánh nhanh: UV định hình và UV Drip-off

Tiêu chíUV định hình (Spot UV)UV Drip-off
Mục tiêu hiệu ứngTăng độ bóng tại các vùng chọn, nhấn logo hoặc chi tiếtTạo hiệu ứng tương phản bóng – mờ rõ rệt.
Đặc biệt hơn UV định hình ở vùng phủ mờ
Số lớp phủMột lớp vecni UV bóng phủ chọn vùngHai lớp:
• Lớp 1: primer / vecni mờ phủ chọn vùng
• Lớp 2: vecni UV bóng phủ toàn trang
Độ tương phản thị giácCao, trực tiếpRất cao, cường độ mạnh, tạo chiều sâu khác biệt, hiện đại
Độ bóng / mờ• Bóng sáng, tương phản mạnh với vùng không phủ
• Có thể tăng độ dày lớp phủ bằng phủ dày (raised UV) hoặc kết hợp dập nổi (embossing)
• Bóng sâu trên vùng mờ
• Có thể thay đổi độ nhám hoặc kích thước hạt bằng kỹ thuật và vật liệu
Cảm giác sờ chạmNhẹ, chủ yếu cảm giác thị giácRõ rệt, tạo chiều sâu và cảm giác cao cấp
Độ bền cơ họcTốtRất cao
Chi phíThấp – trung bìnhTrung bình – cao
Ứng dụng điển hìnhNamecard, catalogue, brochure, thiệp cưới, nhấn logo / chi tiết cần nổi bậtBao bì cao cấp, hộp quà luxury, ấn phẩm sang trọng…

 

Hiệu Ứng Bề Mặt Thông Dụng So sánh nhanh: Phủ Vecni Drip-off và Phủ UV Drip-off

Tiêu chí kỹ thuậtVecni Drip-offUV Drip-offHybrid UV Drip-off
Số lớp phủHai lớp:
• Lớp 1: Mờ, phủ chọn vùng, sử dụng primer/vecni gốc dầu
• Lớp 2: Bóng, phủ toàn trang, sử dụng vecni gốc nước
Hai lớp:
• Lớp 1: Mờ, phủ chọn vùng, sử dụng primer/ vecni gốc dầu
• Lớp 2: Bóng, phủ toàn trang, sử dụng vecni UV
Hai lớp:
• Lớp 1: Mờ đa kết cấu, phủ chọn vùng, sử dụng hybrid primer/ vecni gốc dầu/ vecni gốc nước/ mực đặc biệt
• Lớp 2: Bóng, phủ toàn trang, sử dụng vecni UV
Độ tương phản thị giácTrung bìnhRất caoRất cao
Độ bóng / mờ• Bóng vừa, chiều sâu hạn chế
• Nhám mịn, hạt nhỏ
• Bóng sâu
• Nhám cát
• Bóng sâu
• Đa dạng texture nhám mờ
Cảm giác sờ chạmNhẹ, chuyển vùng mềmRõ rệt, chuyển vùng sắc nétMạnh, cảm giác cao cấp
Độ bền cơ họcTrung bìnhRất caoRất cao
Chi phíThấp – trung bìnhTrung bình – caoThường cao do vật liệu & quy trình phức tạp
Ứng dụng điển hìnhBrochure, catalogue, ấn phẩm quảng cáoBao bì rượu cao cấp, hộp quà luxuryBao bì cao cấp, hộp quà luxury, bề mặt khó

 

 

6. Ghép Màng Metalize

Hiệu Ứng Bề Mặt Thông Dụng
Các sản phẩm hộp có hiệu ứng ghép màng metalize phản quang tốt hơn, màu sắc trông rực rỡ hơn.

Màng Metalize (Metalized Film) là vật liệu bao gồm một lớp kim loại cực mỏng (thường là nhôm) lắng đọng trên bề mặt màng polymer như PET, BOPP… thông qua công nghệ điện hóa chân không (vacuum metallization). Lớp kim loại này tạo hiệu ứng ánh kim đặc trưng và cải thiện các tính năng bảo vệ của màng, bao gồm chống thấm ẩm, chống oxy hóa và cản sáng.

Ghép Màng Metalize (Metalized Film Lamination) là quá trình cán ép màng metalize lên bề mặt giấy nền (Couche, Ivory, Kraft…) bằng keo hoặc nhiệt áp, tạo lớp phủ ánh kim thẩm mỹ cao đồng thời nâng cao đặc tính bảo vệ của bao bì. Giấy sau ghép màng metalize, gọi là Giấy Metalize (Metalized Paper), tiếp tục được xử lý in offset và các công đoạn hoàn thiện bề mặt như cán màng, ép nhũ, dập nổi, phủ UV… nhằm tối ưu hiệu quả thẩm mỹ và chức năng cho sản phẩm.

 

🗂️ Phân loại màng Metalize theo vật liệu nền

    • BOPP: Phổ biến nhất trong ngành in bao bì; trọng lượng nhẹ, giá thành hợp lý, độ bóng hoặc mờ dễ điều chỉnh; khả năng chống ẩm tốt. Chịu nhiệt thấp hơn PET, dễ co hoặc nhăn khi nhiệt cao; không thích hợp cho ép nhiệt trực tiếp.
    • PET: Độ bền cơ học cao, chịu nhiệt tốt, độ cứng và độ ổn định kích thước vượt trội; phản chiếu ánh kim rõ nét. Chi phí cao hơn BOPP; khó bế hoặc dán khi màng dày; cần thiết bị cắt chính xác.
    • Nylon (PA): Có độ dẻo dai và chịu kéo tốt; chống thấm khí và chống mài mòn cao; thích hợp cho bao bì thực phẩm cao cấp hoặc hút chân không. Giá thành cao; yêu cầu quy trình xử lý và ghép màng phức tạp hơn.
    • CPP: Mềm dẻo, chịu nhiệt cao, thích hợp cho hàn dán; thường dùng lớp trong cùng của bao bì ghép nhiều lớp. Độ bóng kém hơn PET và BOPP; dễ bị xước nếu không có lớp bảo vệ.

 

🗂️ Phân loại màng Metalize theo hiệu ứng bề mặt

    • Bạc (Silver): Bề mặt phản chiếu sáng như gương, ánh bạc thuần; tăng độ sang trọng và phản xạ ánh sáng mạnh; là loại phổ biến nhất trong in bao bì và giấy phủ kim loại.
    • Vàng (Gold): Bề mặt phản chiếu màu vàng kim, sang trọng; thường dùng cho bao bì rượu, quà tặng, mỹ phẩm.
    • Cầu vồng (Holographic): Phản chiếu ánh sáng cầu vồng đổi màu theo góc nhìn; tạo hiệu ứng chuyển động khi nghiêng sản phẩm.
    • Sao nổ (Starburst / Radiant Burst): Hiệu ứng tỏa sáng từ tâm, tạo điểm nhấn thị giác mạnh; thường dùng cho hộp quà hoặc ấn phẩm quảng bá.
    • Kim cương / Khảm (Diamond / Mosaic): Bề mặt chia ô phản sáng đa hướng, tạo cảm giác lung linh và chuyển sắc; hiệu ứng thường thấy trên hộp quà Tết hoặc bánh Trung Thu cao cấp.
    • Thấu kính / Bong bóng / Gương cầu (Lenticular / Bubble / Dome): Bề mặt tạo hiệu ứng nổi 3D như bong bóng nhỏ hoặc gương cầu lồi; ánh sáng phản chiếu động theo góc nhìn.
    • Tinh thể / Băng tuyết (Crystal / Ice): Hiệu ứng phản sáng dạng vân sương, tinh thể hoặc băng nứt; ánh kim nhẹ và đều.
    • Chải cào / Lông tóc (Brushed / Hairline): Phản chiếu ánh kim có sọc mảnh song song như thép xước; tạo cảm giác kim loại công nghiệp hiện đại.
    • Vân lưới (Grid / Cross Hatch): Bề mặt có hoa văn ô lưới nhỏ phản sáng đều; tạo cảm giác kỹ thuật và tinh tế.
    • Sóng / Cực quang (Wave / Aurora): Phản xạ ánh sáng loang dạng sóng, mềm mại; hiệu ứng chuyển động uyển chuyển khi nghiêng.

 

7. Bế khuôn & Dán cửa sổ

7.1. Bế Khuôn

Hiệu Ứng Bề Mặt Thông Dụng
Hiệu ứng die cut giúp tạo ra những cửa sổ hoặc hình dáng đặc biệt.

Thuật từ “bế” trong “bế khuôn” (die-cutting) có thể bắt nguồn từ chữ Hán “閉”, nghĩa là đóng lại, khép kín, tương tự: “bế giảng” (閉講), “bế mạc” (閉幕) hay “bế quan tỏa cảng” (閉關鎖港). Cách hiểu này gợi liên tưởng đến đường cắt khép kín trong thao tác cắt tạo hình vật liệu sau in.

“Bế” nhiều khả năng là thuật ngữ nội sinh của ngành in Việt Nam, vì không có dấu hiệu vay mượn rõ ràng nào từ tiếng nước ngoài (Anh, Pháp hay Trung). Từ này có thể xuất phát từ các nghề thủ công truyền thống liên quan đến cắt, dập hoặc tạo khuôn hình, sau đó được sử dụng phổ biến và ổn định trong kỹ thuật in ấn hiện đại.

Ngày nay, Bế / Bế Khuôn (die-cutting) là thuật ngữ chính thức chỉ quy trình sử dụng khuôn (die) để cắt, rạch, tạo rãnh hoặc tạo hình trên các loại vật liệu như giấy, giấy bìa, bìa sóng (corrugated board), bìa xám (chipboard/ greyboard)…, nhằm tạo ra hình dạng hoặc cấu trúc theo thiết kế yêu cầu, đồng thời nâng cao giá trị thẩm mỹ và tính chức năng cho bao bì.

Ứng dụng phổ biến của kỹ thuật bế khuôn:

  • Bế đứt (Through cutting): Cắt xuyên hoàn toàn vật liệu để định hình vỏ hộp, áo hộp; tách phần hữu dụng khỏi phần giấy thừa.
  • Bế demi (Kiss cutting): Cắt nửa lớp vật liệu để dễ bóc (peel-off) decal hoặc tem nhãn.
  • Tạo đường răng cưa (Perforation): Tạo các vết đứt đoạn giúp xé rời sticker hoặc tem thuận tiện.
  • Tạo đường cấn (Creasing): Tạo nếp gấp giúp hộp định hình chính xác và không bị nứt giấy.
  • Tạo phần mở (Cutouts): cửa sổ (window), khe mở (thumb cut), tai khóa (tongue lock), lỗ treo (hang hole), lỗ xỏ dây (rope hole), rãnh xỏ quai (handle cutout)
  • Tạo chi tiết hỗ trợ (Inserts): miếng giữ cổ chai (neck holder), vách ngăn (divider), khay định vị (inner tray), đế độn (bottom insert)

 

7.2. Dán Cửa Sổ

Dán Cửa Sổ (Window Patching) là kỹ thuật hoàn thiện phổ biến trong sản xuất hộp giấy bao bì. Sau khi bề mặt hộp được bế khuôn để tạo phần cửa sổ (window), một lớp màng trong suốt hoặc bán trong suốt (thường là PET, PVC hoặc PP) được dán vào mặt trong tờ bìa tại vị trí này. Lớp màng tạo ra vùng nhìn xuyên thấu, cho phép người tiêu dùng quan sát sản phẩm bên trong mà không cần mở hộp.

Ứng dụng phổ biến của kỹ thuật dán cửa sổ kiếng:

  • Tăng hiệu quả trưng bày: Tạo điểm nhấn trực quan, thu hút ánh nhìn và kích thích hành vi mua hàng.
  • Kết hợp bảo vệ và hiển thị: Giữ hộp kín, chống bụi bẩn và hư hại, đồng thời cho phép nhìn thấy sản phẩm từ bên ngoài.
  • Tăng giá trị cảm nhận: Phần sản phẩm nhìn thấy giúp tăng độ tin cậy, trong khi phần bị che khuất kích thích sự tò mò.
  • Hỗ trợ nhận diện thương hiệu: Kết hợp hình ảnh thực tế của sản phẩm và thiết kế in ấn, giúp định vị thương hiệu rõ nét hơn.

 


 

Newlifepack Co., Ltd.

Công ty In Bao Bì Cuộc Sống Mới – Newlifepack Co., Ltd.

Nhà sản xuất Bao Bì Giấy chuyên nghiệp (since 2008)
Chứng nhận: ISO 9001:2015, ISO 14001:2015, GMI, GSV, FSC, SMETA

THẾ MẠNH CHỦ LỰC

Hộp Cứng & Hộp Metalize
▸ In offset và in metalize chất lượng cao trên máy KOMORI Lithrone – giá trị đầu tư 50 tỷ VNĐ
▸ Dây chuyền sản xuất hộp cứng hoàn chỉnh, không thuê ngoài
▸ Bề mặt ghép metalize hoàn hảo nhờ công nghệ ghép phủ roll-to-roll, ép áp lực và sấy ủ nhiệt

DANH MỤC SẢN PHẨM

▸ Hộp quà Tết, hộp bao bì Tết
▸ Hộp bánh Trung Thu
▸ Hộp quà tặng cao cấp, hộp quà tặng doanh nghiệp, hộp quà tặng hàng hiệu
▸ Hộp bao bì cho sản phẩm cao cấp
▸ Hộp rượu, hộp rượu nhập khẩu, hộp đồ uống cao cấp
▸ Hộp yến sào, hộp thực phẩm bổ dưỡng
▸ Hộp gốm sứ, hộp bộ ấm trà, hộp linh vật phong thủy, hộp bình tài lộc cỡ lớn
▸ Hộp cứng (hộp chipboard, hộp carton lạnh)
▸ Hộp cứng xếp gọn
▸ Hộp metalize
▸ Hộp sóng (hộp carton)
▸ Hộp mềm (hộp xếp)
▸ Ấn phẩm in ấn khác: tem cuộn, tem chống giả, khay giấy, túi xách giấy, POSM

Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ):
hộp cứng: 500–1.000, hộp sóng: 1.000–2.000, hộp mềm: >5.000

HIỆU ỨNG BỀ MẶT

▸ Cán màng: bóng – mờ
▸ Ép kim – móc kim
▸ Dập nổi – dập chìm
▸ Cán vân – chiết quang
▸ Dập nổi 3D – ép kim điêu khắc
▸ Phủ UV: bóng – mờ – định hình – kéo cát
▸ Bế khuôn – dán cửa sổ

Hiệu ứng cao cấp nổi bật:
Móc metalize, Drip-off kéo cát, Dập nổi 3D, Ép kim điêu khắc

Liên hệ Tư vấn · Báo giá · Đặt hàng

Hiệu Ứng Bề Mặt Thông Dụng 68 Trần Văn Chẩm, xã Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh (thị trấn Củ Chi cũ)
Hiệu Ứng Bề Mặt Thông Dụng 028 3790 2768 | Hiệu Ứng Bề Mặt Thông Dụng 0828 44 9999 (+zalo)
Hiệu Ứng Bề Mặt Thông Dụng box@newlifepack.com (EN / 中文)
Hiệu Ứng Bề Mặt Thông Dụng newlifepack.com
Hiệu Ứng Bề Mặt Thông Dụng facebook.com/newlifepack

https://newlifepack.com/wp-content/uploads/2024/09/user.svg